TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meistersinger

US/ˈmɑɪs.tɜː.ˌsɪŋ.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

meistersinger nghĩa là danh ca.

Nghĩa của meistersinger

Danh từ

  1. Danh ca.

Dạng từ của meistersinger

Số nhiềumeistersingers

Câu hỏi thường gặp

meistersinger nghĩa là gì?

meistersinger (danh từ) nghĩa là danh ca.

meistersinger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meistersinger: giọng Mỹ (US) /ˈmɑɪs.tɜː.ˌsɪŋ.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.