melanistic
giọng máy của trình duyệt
melanistic nghĩa là Như melanotic.
Nghĩa của melanistic
Tính từ
- Như melanotic.
Dạng từ của melanistic
| So sánh hơn | more melanistic |
| So sánh nhất | most melanistic |
Câu hỏi thường gặp
melanistic nghĩa là gì?
melanistic (tính từ) nghĩa là Như melanotic.