melanize
US/ˈmɛ.lə.ˌnɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
melanize nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của melanize
Động từ
- Cách viết khác: melanise.
Dạng từ của melanize
| Ngôi thứ ba số ít | melanizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | melanizing |
| Quá khứ phân từ | melanized |
| Quá khứ | melanized |
Câu hỏi thường gặp
melanize nghĩa là gì?
melanize (động từ) nghĩa là cách viết khác.
melanize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của melanize: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.lə.ˌnɑɪz/.