TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

melanize

US/ˈmɛ.lə.ˌnɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

melanize nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của melanize

Động từ

  1. Cách viết khác: melanise.

Dạng từ của melanize

Ngôi thứ ba số ítmelanizes
Hiện tại phân từ (-ing)melanizing
Quá khứ phân từmelanized
Quá khứmelanized

Câu hỏi thường gặp

melanize nghĩa là gì?

melanize (động từ) nghĩa là cách viết khác.

melanize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của melanize: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.lə.ˌnɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.