meliorable
giọng máy của trình duyệt
meliorable nghĩa là có thể cải thiện.
Nghĩa của meliorable
Tính từ
- Có thể làm cho tốt hơn, có thể cải thiện.
Dạng từ của meliorable
| So sánh hơn | more meliorable |
| So sánh nhất | most meliorable |
Câu hỏi thường gặp
meliorable nghĩa là gì?
meliorable (tính từ) nghĩa là có thể cải thiện.