TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meliorable

giọng máy của trình duyệt

meliorable nghĩa là có thể cải thiện.

Nghĩa của meliorable

Tính từ

  1. Có thể làm cho tốt hơn, có thể cải thiện.

Dạng từ của meliorable

So sánh hơnmore meliorable
So sánh nhấtmost meliorable

Câu hỏi thường gặp

meliorable nghĩa là gì?

meliorable (tính từ) nghĩa là có thể cải thiện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.