TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

melinite

UK/ˈmɛl.ɪ.naɪt/ US/ˈmɛl.ɪ.naɪt/ giọng máy của trình duyệt

melinite nghĩa là mêlinit.

Nghĩa của melinite

Danh từ

  1. Mêlinit (chất nổ).

Dạng từ của melinite

Số nhiềumelinites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với melinite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

melinite nghĩa là gì?

melinite (danh từ) nghĩa là mêlinit.

melinite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của melinite: giọng Anh (UK) /ˈmɛl.ɪ.naɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛl.ɪ.naɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.