TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

melt away

giọng máy của trình duyệt

melt away nghĩa là tan đi, tan biến đi.

Nghĩa của melt away

Cụm động từ

  1. Tan đi, tan biến đi.

Dạng từ của melt away

Ngôi thứ ba số ítmelts away
Hiện tại phân từ (-ing)melting away
Quá khứ phân từmelted away
Quá khứmelted away

Câu ví dụ với melt away

  • The snow melted away in a day. Tuyết tan hết trong một ngày.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

melt away nghĩa là gì?

melt away (cụm động từ) nghĩa là tan đi, tan biến đi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.