melt down
giọng máy của trình duyệt
melt down nghĩa là nấu chảy.
Nghĩa của melt down
Cụm động từ
- Nấu chảy.
Dạng từ của melt down
| Ngôi thứ ba số ít | melts down |
| Hiện tại phân từ (-ing) | melting down |
| Quá khứ | melted down |
| Quá khứ phân từ | melted down |
Câu hỏi thường gặp
melt down nghĩa là gì?
melt down (cụm động từ) nghĩa là nấu chảy.