TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

melt into

giọng máy của trình duyệt

melt into nghĩa là hoà vào, tan vào.

Nghĩa của melt into

Cụm động từ

  1. Hoà vào, tan vào, biến đổi dần thành.

Dạng từ của melt into

Ngôi thứ ba số ítmelts into
Hiện tại phân từ (-ing)melting into
Quá khứ phân từmelted into
Quá khứmelted into

Câu hỏi thường gặp

melt into nghĩa là gì?

melt into (cụm động từ) nghĩa là hoà vào, tan vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.