TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meltage

giọng máy của trình duyệt

meltage nghĩa là sự nấu chảy, lượng nấu chảy.

Nghĩa của meltage

Danh từ

  1. Sự nấu chảy.
  2. Lượng nấu chảy.

Dạng từ của meltage

Số nhiềumeltages

Câu hỏi thường gặp

meltage nghĩa là gì?

meltage (danh từ) nghĩa là sự nấu chảy, lượng nấu chảy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.