meltage Nghe giọng máy của trình duyệt meltage nghĩa là sự nấu chảy, lượng nấu chảy. Nghĩa của meltage Danh từ Sự nấu chảy. Lượng nấu chảy. Dạng từ của meltage Số nhiềumeltages Câu hỏi thường gặp meltage nghĩa là gì?meltage (danh từ) nghĩa là sự nấu chảy, lượng nấu chảy.