melting
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛltɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
melting nghĩa là sự nấu chảy, sự tan, tan, chảy.
Nghĩa của melting
Danh từ
- Sự nấu chảy; sự tan.
Tính từ
- Tan, chảy.
- Cảm động, mủi lòng, gợi mối thương tâm.
- melting moodsự xúc cảm, sự thương cảm
Dạng từ của melting
| So sánh hơn | more melting |
| So sánh nhất | most melting |
| Số nhiều | meltings |
Câu hỏi thường gặp
melting nghĩa là gì?
melting (danh từ, tính từ) nghĩa là sự nấu chảy, sự tan, tan, chảy.
melting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của melting: giọng Anh (UK) /ˈmɛltɪŋ/.