TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

melting-point

US/ˈmɛɫ.tiɳ.ˈpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

melting-point nghĩa là điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng.

Nghĩa của melting-point

Danh từ

  1. Vật lý Điểm nóng chảy.

Dạng từ của melting-point

Số nhiềumelting points

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với melting-point

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

melting-point nghĩa là gì?

melting-point (danh từ) nghĩa là điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng.

melting-point phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của melting-point: giọng Mỹ (US) /ˈmɛɫ.tiɳ.ˈpɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.