melting-point
US/ˈmɛɫ.tiɳ.ˈpɔɪnt/
giọng máy của trình duyệt
melting-point nghĩa là điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng.
Nghĩa của melting-point
Danh từ
- Vật lý Điểm nóng chảy.
Dạng từ của melting-point
| Số nhiều | melting points |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với melting-point
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
melting-point nghĩa là gì?
melting-point (danh từ) nghĩa là điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng.
melting-point phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của melting-point: giọng Mỹ (US) /ˈmɛɫ.tiɳ.ˈpɔɪnt/.