TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meltingly

US/ˈmɛɫ.tɪŋ.li/ giọng máy của trình duyệt

meltingly nghĩa là đáng thương.

Nghĩa của meltingly

Phó từ

  1. Đáng thương.

Dạng từ của meltingly

So sánh hơnmore meltingly
So sánh nhấtmost meltingly

Câu hỏi thường gặp

meltingly nghĩa là gì?

meltingly (phó từ) nghĩa là đáng thương.

meltingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meltingly: giọng Mỹ (US) /ˈmɛɫ.tɪŋ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.