meltingly
US/ˈmɛɫ.tɪŋ.li/
giọng máy của trình duyệt
meltingly nghĩa là đáng thương.
Nghĩa của meltingly
Phó từ
- Đáng thương.
Dạng từ của meltingly
| So sánh hơn | more meltingly |
| So sánh nhất | most meltingly |
Câu hỏi thường gặp
meltingly nghĩa là gì?
meltingly (phó từ) nghĩa là đáng thương.
meltingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meltingly: giọng Mỹ (US) /ˈmɛɫ.tɪŋ.li/.