TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

member

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛm.bə/ US/ˈmɛm.bɚ/ giọng máy của trình duyệt

member nghĩa là chân, tay, bộ phận, hội viên.

Nghĩa của member

Danh từ

  1. Sinh vật học Chân, tay, chi.
  2. Bộ phận (của một toàn thể).
  3. Thành viên, hội viên.
    • a member of the Vietnam Workers' Partyđảng viên đảng Lao động Việt-nam
  4. Vế (của một câu, một phương trình).

Dạng từ của member

Số nhiềumembers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với member

Đồng nghĩa

Họ từ của member

Cụm từ, thành ngữ với member

  • unruly member — Cái lưỡi.
  • Member of Parliament — (Viết tắt) Nghị sĩ.
  • member of lower house — Thành viên hạ viện.
  • member of upper house — Thượng nghị sĩ.

Câu ví dụ với member

  • Tom is a member of the choir. Tom là một thành viên của dàn hợp xướng.
  • Tom wasn't a member at that time. Lúc đó Tom vẫn chưa phải là một thành viên.
  • Greenland is a member of NATO. Greenland là thành viên của NATO.
  • Tom is our new member. Tom là thành viên mới của chúng ta.
  • I'd like to enroll you as a member of our club. Tôi muốn nhận cậu trở thành thành viên của câu lạc bộ của chúng tôi.
  • All the members of the club agreed with me. Tất cả các thành viên của câu lạc bộ đã đồng ý với tôi.
  • Both he and I are members of that club. Anh ấy và tôi đều là thành viên của câu lạc bộ đó.
  • My family has four members. Nhà tôi có bốn người.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

member nghĩa là gì?

member (danh từ) nghĩa là chân, tay, bộ phận, hội viên.

member phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của member: giọng Anh (UK) /ˈmɛm.bə/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛm.bɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.