TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

memsahib

US/ˈmɛm.ˌsɑː.ˌhɪb/ giọng máy của trình duyệt

memsahib nghĩa là thưa bà.

Nghĩa của memsahib

Danh từ

  1. Thưa bà (lối xưng hô của người ấn Độ đối với phụ nữ châu Âu).

Dạng từ của memsahib

Số nhiềumemsahibs

Câu hỏi thường gặp

memsahib nghĩa là gì?

memsahib (danh từ) nghĩa là thưa bà.

memsahib phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của memsahib: giọng Mỹ (US) /ˈmɛm.ˌsɑː.ˌhɪb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.