TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mend one's ways

giọng máy của trình duyệt

mend one's ways nghĩa là hối cải.

Nghĩa của mend one's ways

Cụm động từ

  1. thành ngữ Hối cải.

Dạng từ của mend one's ways

Ngôi thứ ba số ítmends one's ways
Hiện tại phân từ (-ing)mending one's ways
Quá khứ phân từmended one's ways
Quá khứmended one's ways

Câu hỏi thường gặp

mend one's ways nghĩa là gì?

mend one's ways (cụm động từ) nghĩa là hối cải.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.