TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mendicancy

US/ˈmɛn.dɪ.kən(t).si/ giọng máy của trình duyệt

mendicancy nghĩa là Như mendicity.

Nghĩa của mendicancy

Danh từ

  1. Như mendicity.

Dạng từ của mendicancy

Số nhiềumendicancies

Câu hỏi thường gặp

mendicancy nghĩa là gì?

mendicancy (danh từ) nghĩa là Như mendicity.

mendicancy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mendicancy: giọng Mỹ (US) /ˈmɛn.dɪ.kən(t).si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.