menorrhagia
UK/ˌmɛnɔːˈɹeɪd͡ʒɪə/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌmɛnɔːˈɹeɪd͡ʒɪə/ giọng máy của trình duyệt
menorrhagia nghĩa là chứng rong kinh, rong kinh.
Nghĩa của menorrhagia
Danh từ
- Y học Chứng rong kinh.
Dạng từ của menorrhagia
| Số nhiều | menorrhagias |
Họ từ của menorrhagia
Câu hỏi thường gặp
menorrhagia nghĩa là gì?
menorrhagia (danh từ) nghĩa là chứng rong kinh, rong kinh.
menorrhagia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của menorrhagia: giọng Anh (UK) /ˌmɛnɔːˈɹeɪd͡ʒɪə/, giọng Mỹ (US) /ˌmɛnɔːˈɹeɪd͡ʒɪə/.