TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

menorrhagia

UK/ˌmɛnɔːˈɹeɪd͡ʒɪə/ giọng máy của trình duyệt US/ˌmɛnɔːˈɹeɪd͡ʒɪə/ giọng máy của trình duyệt

menorrhagia nghĩa là chứng rong kinh, rong kinh.

Nghĩa của menorrhagia

Danh từ

  1. Y học Chứng rong kinh.

Dạng từ của menorrhagia

Số nhiềumenorrhagias

Họ từ của menorrhagia

Câu hỏi thường gặp

menorrhagia nghĩa là gì?

menorrhagia (danh từ) nghĩa là chứng rong kinh, rong kinh.

menorrhagia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menorrhagia: giọng Anh (UK) /ˌmɛnɔːˈɹeɪd͡ʒɪə/, giọng Mỹ (US) /ˌmɛnɔːˈɹeɪd͡ʒɪə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.