TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

menses

UK/ˈmɛn.siːz/ giọng máy của trình duyệt US/ˈmɛn.siːz/ giọng máy của trình duyệt

menses nghĩa là kinh nguyệt.

Nghĩa của menses

Danh từ

  1. Kinh nguyệt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với menses

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

menses nghĩa là gì?

menses (danh từ) nghĩa là kinh nguyệt.

menses phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menses: giọng Anh (UK) /ˈmɛn.siːz/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛn.siːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.