TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

menstruum

UK/ˈmɛn.stɹʊəm/ giọng máy của trình duyệt

menstruum nghĩa là dung môi.

Nghĩa của menstruum

Danh từ

  1. Hoá học Dung môi.

Dạng từ của menstruum

Số nhiềumenstruums

Họ từ của menstruum

Câu hỏi thường gặp

menstruum nghĩa là gì?

menstruum (danh từ) nghĩa là dung môi.

menstruum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menstruum: giọng Anh (UK) /ˈmɛn.stɹʊəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.