TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

menswear

US/ˈmɛnz.wɛɚ/ giọng người thật

menswear nghĩa là y phục nam giới.

Nghĩa của menswear

Danh từ

  1. Y phục nam giới.

Câu hỏi thường gặp

menswear nghĩa là gì?

menswear (danh từ) nghĩa là y phục nam giới.

menswear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menswear: giọng Mỹ (US) /ˈmɛnz.wɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.