TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mental

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛn.təl/ US/ˈmɛn.təl/ giọng máy của trình duyệt

mental nghĩa là cằm, tâm thần, tinh thần, người điên.

Nghĩa của mental

Tính từ

  1. Y học (thuộc) cằm.
  2. Thuộc Tâm thần, (thuộc) tinh thần.
    • a mental patientngười mắc bệnh tâm thần
  3. Thuộc Trí tuệ, (thuộc) trí óc.
    • the mental powersnăng lực trí tuệ

Danh từ

  1. Người mắc bệnh tâm thần, người điên.

Dạng từ của mental

So sánh hơnmore mental
So sánh nhấtmost mental
Số nhiềumentals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mental

Đồng nghĩa

Họ từ của mental

Cụm từ, thành ngữ với mental

  • mental calculation — Tính nhẩm.
  • mental disorder — Bệnh tâm thần.
  • mental health — Sức khoẻ tâm thần, sức khoẻ tinh thần.
  • mental hospital — Bệnh viện tâm thần.

Câu hỏi thường gặp

mental nghĩa là gì?

mental (tính từ, danh từ) nghĩa là cằm, tâm thần, tinh thần, người điên.

mental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mental: giọng Anh (UK) /ˈmɛn.təl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛn.təl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.