mental
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛn.təl/
US/ˈmɛn.təl/
giọng máy của trình duyệt
mental nghĩa là cằm, tâm thần, tinh thần, người điên.
Nghĩa của mental
Tính từ
- Y học (thuộc) cằm.
- Thuộc Tâm thần, (thuộc) tinh thần.
- a mental patientngười mắc bệnh tâm thần
- Thuộc Trí tuệ, (thuộc) trí óc.
- the mental powersnăng lực trí tuệ
Danh từ
- Người mắc bệnh tâm thần, người điên.
Dạng từ của mental
| So sánh hơn | more mental |
| So sánh nhất | most mental |
| Số nhiều | mentals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mental
Đồng nghĩa
Họ từ của mental
Cụm từ, thành ngữ với mental
- mental calculation — Tính nhẩm.
- mental disorder — Bệnh tâm thần.
- mental health — Sức khoẻ tâm thần, sức khoẻ tinh thần.
- mental hospital — Bệnh viện tâm thần.
Câu hỏi thường gặp
mental nghĩa là gì?
mental (tính từ, danh từ) nghĩa là cằm, tâm thần, tinh thần, người điên.
mental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mental: giọng Anh (UK) /ˈmɛn.təl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛn.təl/.