TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

menthol

UK/ˈmɛnθɒl/ US/ˈmɛnθɒl/ giọng máy của trình duyệt

menthol nghĩa là Mentola.

Nghĩa của menthol

Danh từ

  1. Hoá học Mentola.

Dạng từ của menthol

Số nhiềumenthols

Câu hỏi thường gặp

menthol nghĩa là gì?

menthol (danh từ) nghĩa là Mentola.

menthol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menthol: giọng Anh (UK) /ˈmɛnθɒl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛnθɒl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.