mentor
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛn.tɔː/
US/ˈmɛn.toɹ/
giọng máy của trình duyệt
mentor nghĩa là người thầy thông thái, giáo dục viên.
Nghĩa của mentor
Danh từ
- Người thầy thông thái, người cố vấn dày kinh nghiệm.
- Sinh vật học Giáo dục viên, mento.
Dạng từ của mentor
| Số nhiều | mentors |
| Ngôi thứ ba số ít | mentors |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mentoring |
| Quá khứ phân từ | mentored |
| Quá khứ | mentored |
Câu hỏi thường gặp
mentor nghĩa là gì?
mentor (danh từ) nghĩa là người thầy thông thái, giáo dục viên.
mentor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mentor: giọng Anh (UK) /ˈmɛn.tɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛn.toɹ/.