TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

menu

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛn.juː/ US/ˈmɛn.ju/ giọng máy của trình duyệt

menu nghĩa là thực đơn, trình đơn, danh mục, bảng kê món ăn.

Nghĩa của menu

Danh từ

  1. Thực đơn.
  2. máy tính Trình đơn, danh mục, bảng chọn.

Dạng từ của menu

Số nhiềumenus
Ngôi thứ ba số ítmenus
Hiện tại phân từ (-ing)menuing
Quá khứ phân từmenued
Quá khứmenued

Họ từ của menu

Cụm từ, thành ngữ với menu

  • menu cost of inflation — Chi phí thực đơn của lạm phát.

Câu ví dụ với menu

  • They're at the restaurant looking at the menu. Họ đang xem thực đơn ở trong nhà hàng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

menu nghĩa là gì?

menu (danh từ) nghĩa là thực đơn, trình đơn, danh mục, bảng kê món ăn.

menu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menu: giọng Anh (UK) /ˈmɛn.juː/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛn.ju/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.