TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Start menu

giọng máy của trình duyệt

Start menu nghĩa là menu start.

Nghĩa của Start menu

Danh từ

  1. Menu Start.

Dạng từ của Start menu

Số nhiềuStart menus

Câu hỏi thường gặp

Start menu nghĩa là gì?

Start menu (danh từ) nghĩa là menu start.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.