TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mercurialize

giọng máy của trình duyệt

mercurialize nghĩa là Cho uống thuốc có thuỷ ngân.

Nghĩa của mercurialize

Ngoại động từ

  1. Y học Cho uống thuốc có thuỷ ngân.

Dạng từ của mercurialize

Ngôi thứ ba số ítmercurializes
Hiện tại phân từ (-ing)mercurializing
Quá khứ phân từmercurialized
Quá khứmercurialized

Câu hỏi thường gặp

mercurialize nghĩa là gì?

mercurialize (ngoại động từ) nghĩa là Cho uống thuốc có thuỷ ngân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.