TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mercurially

US/ˌmɜː.ˈkjʊr.i.əl.li/ giọng máy của trình duyệt

mercurially nghĩa là lanh lợi, nhanh trí.

Nghĩa của mercurially

Phó từ

  1. Lanh lợi; nhanh trí.

Dạng từ của mercurially

So sánh hơnmore mercurially
So sánh nhấtmost mercurially

Câu hỏi thường gặp

mercurially nghĩa là gì?

mercurially (phó từ) nghĩa là lanh lợi, nhanh trí.

mercurially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mercurially: giọng Mỹ (US) /ˌmɜː.ˈkjʊr.i.əl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.