TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mergence

giọng máy của trình duyệt

mergence nghĩa là sự hoà hợp, sự hợp nhất.

Nghĩa của mergence

Danh từ

  1. Sự hoà hợp, sự hợp nhất.

Dạng từ của mergence

Số nhiềumergences

Câu hỏi thường gặp

mergence nghĩa là gì?

mergence (danh từ) nghĩa là sự hoà hợp, sự hợp nhất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.