TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meristem

US/ˈmɛr.ə.ˌstɛm/ giọng máy của trình duyệt

meristem nghĩa là mô phân sinh.

Nghĩa của meristem

Danh từ

  1. Sinh vật học Mô phân sinh.

Dạng từ của meristem

Số nhiềumeristems

Câu hỏi thường gặp

meristem nghĩa là gì?

meristem (danh từ) nghĩa là mô phân sinh.

meristem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meristem: giọng Mỹ (US) /ˈmɛr.ə.ˌstɛm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.