meristem
US/ˈmɛr.ə.ˌstɛm/ giọng máy của trình duyệt
meristem nghĩa là mô phân sinh.
Nghĩa của meristem
Danh từ
- Sinh vật học Mô phân sinh.
Dạng từ của meristem
| Số nhiều | meristems |
Câu hỏi thường gặp
meristem nghĩa là gì?
meristem (danh từ) nghĩa là mô phân sinh.
meristem phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meristem: giọng Mỹ (US) /ˈmɛr.ə.ˌstɛm/.