TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meristic

US/mə.ˈrɪs.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

meristic nghĩa là phân thành nhiều đốt.

Nghĩa của meristic

Tính từ

  1. Có sự thay đổi về số lượng.
  2. Phân thành nhiều đốt.

Dạng từ của meristic

So sánh hơnmore meristic
So sánh nhấtmost meristic
Số nhiềumeristics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meristic

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

meristic nghĩa là gì?

meristic (tính từ) nghĩa là phân thành nhiều đốt.

meristic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meristic: giọng Mỹ (US) /mə.ˈrɪs.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.