TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

merit

Cấp độ C2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛɹɪt/ US/ˈmɛɹɪt/ giọng máy của trình duyệt

merit nghĩa là giá trị, công, công lao, đáng.

Nghĩa của merit

Danh từ

  1. Giá trị.
    • a man of meritngười có giá trị; người có tài
    • to make a merit ofxem như là có giá trị và đáng khen thưởng ca ngợi
  2. Công, công lao, công trạng.
  3. Thường số, Số nhiều Công tội; (pháp lý) kẽ phải trái.
    • to decide a case on its meritsdựa trên lẽ phải trái của chính vụ án mà quyết định

Ngoại động từ

  1. Đáng, xứng đáng.
    • to merit rewardđáng thưởng

Dạng từ của merit

Số nhiềumerits
Ngôi thứ ba số ítmerits
Hiện tại phân từ (-ing)meriting
Quá khứ phân từmerited
Quá khứmerited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của merit

Cụm từ, thành ngữ với merit

  • merit bad — Hàng không khuyến dụng.
  • merit goods — Hàng khuyến dụng; Hàng có lợi.

Câu hỏi thường gặp

merit nghĩa là gì?

merit (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giá trị, công, công lao, đáng.

merit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merit: giọng Anh (UK) /ˈmɛɹɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛɹɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.