merit
Cấp độ C2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛɹɪt/
US/ˈmɛɹɪt/
giọng máy của trình duyệt
merit nghĩa là giá trị, công, công lao, đáng.
Nghĩa của merit
Danh từ
- Giá trị.
- a man of meritngười có giá trị; người có tài
- to make a merit ofxem như là có giá trị và đáng khen thưởng ca ngợi
- Công, công lao, công trạng.
- Thường số, Số nhiều Công tội; (pháp lý) kẽ phải trái.
- to decide a case on its meritsdựa trên lẽ phải trái của chính vụ án mà quyết định
Ngoại động từ
- Đáng, xứng đáng.
- to merit rewardđáng thưởng
Dạng từ của merit
| Số nhiều | merits |
| Ngôi thứ ba số ít | merits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | meriting |
| Quá khứ phân từ | merited |
| Quá khứ | merited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merit
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của merit
Cụm từ, thành ngữ với merit
- merit bad — Hàng không khuyến dụng.
- merit goods — Hàng khuyến dụng; Hàng có lợi.
Câu hỏi thường gặp
merit nghĩa là gì?
merit (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giá trị, công, công lao, đáng.
merit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của merit: giọng Anh (UK) /ˈmɛɹɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛɹɪt/.