meroblastic
US/ˌmɛr.ə.ˈblæs.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
meroblastic nghĩa là cắt một phần.
Nghĩa của meroblastic
Tính từ
- Nói về trứng Cắt một phần.
Câu hỏi thường gặp
meroblastic nghĩa là gì?
meroblastic (tính từ) nghĩa là cắt một phần.
meroblastic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meroblastic: giọng Mỹ (US) /ˌmɛr.ə.ˈblæs.tɪk/.