merocrine
US/ˈmɛr.ə.krən/
giọng máy của trình duyệt
merocrine nghĩa là tuyến phân tiết.
Nghĩa của merocrine
Tính từ
- Thuộc Tuyến phân tiết.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merocrine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
merocrine nghĩa là gì?
merocrine (tính từ) nghĩa là tuyến phân tiết.
merocrine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của merocrine: giọng Mỹ (US) /ˈmɛr.ə.krən/.