TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

merocrine

US/ˈmɛr.ə.krən/ giọng máy của trình duyệt

merocrine nghĩa là tuyến phân tiết.

Nghĩa của merocrine

Tính từ

  1. Thuộc Tuyến phân tiết.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merocrine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

merocrine nghĩa là gì?

merocrine (tính từ) nghĩa là tuyến phân tiết.

merocrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merocrine: giọng Mỹ (US) /ˈmɛr.ə.krən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.