meromorphic
US/ˌmɛr.ə.ˈmɔr.fɪk/
giọng máy của trình duyệt
meromorphic nghĩa là hàm phân hình.
Nghĩa của meromorphic
Tính từ
- Thuộc Hàm phân hình.
Câu hỏi thường gặp
meromorphic nghĩa là gì?
meromorphic (tính từ) nghĩa là hàm phân hình.
meromorphic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meromorphic: giọng Mỹ (US) /ˌmɛr.ə.ˈmɔr.fɪk/.