meronym
UK/ˈmɛɹənɪm/
US/ˈmɛɹənɪm/
giọng máy của trình duyệt
meronym nghĩa là từ phân, phân danh.
Nghĩa của meronym
Danh từ
- Từ phân, phân danh.
Dạng từ của meronym
| Số nhiều | meronyms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meronym
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
meronym nghĩa là gì?
meronym (danh từ) nghĩa là từ phân, phân danh.
meronym phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meronym: giọng Anh (UK) /ˈmɛɹənɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛɹənɪm/.