TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesic

US/ˈmɛ.zɪk/ giọng máy của trình duyệt

mesic nghĩa là Quen với môi trường ẩm thấp.

Nghĩa của mesic

Tính từ

  1. Quen với môi trường ẩm thấp.

Dạng từ của mesic

So sánh hơnmore mesic
So sánh nhấtmost mesic

Câu hỏi thường gặp

mesic nghĩa là gì?

mesic (tính từ) nghĩa là Quen với môi trường ẩm thấp.

mesic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesic: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.zɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.