mesmeric
UK/mɛzˈmɛɹɪk/
US/mɛzˈmɛɹɪk/
giọng máy của trình duyệt
mesmeric nghĩa là thôi miên.
Nghĩa của mesmeric
Tính từ
- Thôi miên.
Dạng từ của mesmeric
| So sánh hơn | more mesmeric |
| So sánh nhất | most mesmeric |
Câu hỏi thường gặp
mesmeric nghĩa là gì?
mesmeric (tính từ) nghĩa là thôi miên.
mesmeric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mesmeric: giọng Anh (UK) /mɛzˈmɛɹɪk/, giọng Mỹ (US) /mɛzˈmɛɹɪk/.