TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesitylene

giọng máy của trình duyệt

mesitylene nghĩa là mêzitilen.

Nghĩa của mesitylene

Danh từ

  1. Hoá học Mêzitilen.

Dạng từ của mesitylene

Số nhiềumesitylenes

Câu hỏi thường gặp

mesitylene nghĩa là gì?

mesitylene (danh từ) nghĩa là mêzitilen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.