TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesmerism

UK/ˈmɛz.məˌɹɪz.əm/ US/ˈmɛz.mɚˌɪz.əm/ giọng máy của trình duyệt

mesmerism nghĩa là thuật thôi miên.

Nghĩa của mesmerism

Danh từ

  1. Thuật thôi miên.

Dạng từ của mesmerism

Số nhiềumesmerisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesmerism

Đồng nghĩa

Họ từ của mesmerism

Câu hỏi thường gặp

mesmerism nghĩa là gì?

mesmerism (danh từ) nghĩa là thuật thôi miên.

mesmerism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesmerism: giọng Anh (UK) /ˈmɛz.məˌɹɪz.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛz.mɚˌɪz.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.