mesmerism
UK/ˈmɛz.məˌɹɪz.əm/
US/ˈmɛz.mɚˌɪz.əm/
giọng máy của trình duyệt
mesmerism nghĩa là thuật thôi miên.
Nghĩa của mesmerism
Danh từ
- Thuật thôi miên.
Dạng từ của mesmerism
| Số nhiều | mesmerisms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesmerism
Đồng nghĩa
Họ từ của mesmerism
Câu hỏi thường gặp
mesmerism nghĩa là gì?
mesmerism (danh từ) nghĩa là thuật thôi miên.
mesmerism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mesmerism: giọng Anh (UK) /ˈmɛz.məˌɹɪz.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛz.mɚˌɪz.əm/.