TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesmeriser

giọng máy của trình duyệt

mesmeriser nghĩa là Như mesmerist.

Nghĩa của mesmeriser

Danh từ

  1. Như mesmerist.

Câu hỏi thường gặp

mesmeriser nghĩa là gì?

mesmeriser (danh từ) nghĩa là Như mesmerist.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.