TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesocarp

US/ˈmɛ.zə.ˌkɑːrp/ giọng máy của trình duyệt

mesocarp nghĩa là vỏ quả giữa.

Nghĩa của mesocarp

Danh từ

  1. Thực vật học Vỏ quả giữa.

Dạng từ của mesocarp

Số nhiềumesocarps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesocarp

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mesocarp nghĩa là gì?

mesocarp (danh từ) nghĩa là vỏ quả giữa.

mesocarp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesocarp: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.zə.ˌkɑːrp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.