mesocarp
US/ˈmɛ.zə.ˌkɑːrp/
giọng máy của trình duyệt
mesocarp nghĩa là vỏ quả giữa.
Nghĩa của mesocarp
Danh từ
- Thực vật học Vỏ quả giữa.
Dạng từ của mesocarp
| Số nhiều | mesocarps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesocarp
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mesocarp nghĩa là gì?
mesocarp (danh từ) nghĩa là vỏ quả giữa.
mesocarp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mesocarp: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.zə.ˌkɑːrp/.