TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesoderm

US/ˈmɛ.zə.ˌdɜːm/ giọng máy của trình duyệt

mesoderm nghĩa là trung bì.

Nghĩa của mesoderm

Danh từ

  1. Sinh vật học Trung bì.

Dạng từ của mesoderm

Số nhiềumesoderms

Câu hỏi thường gặp

mesoderm nghĩa là gì?

mesoderm (danh từ) nghĩa là trung bì.

mesoderm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesoderm: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.zə.ˌdɜːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.