TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesophyll

UK/ˈmɛsə(ʊ)fɪl/ US/ˈmɛsə(ʊ)fɪl/ giọng máy của trình duyệt

mesophyll nghĩa là thịt lá.

Nghĩa của mesophyll

Danh từ

  1. Thực vật học Thịt lá.

Dạng từ của mesophyll

Số nhiềumesophylls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesophyll

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mesophyll nghĩa là gì?

mesophyll (danh từ) nghĩa là thịt lá.

mesophyll phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesophyll: giọng Anh (UK) /ˈmɛsə(ʊ)fɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛsə(ʊ)fɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.