mesophyll
UK/ˈmɛsə(ʊ)fɪl/
US/ˈmɛsə(ʊ)fɪl/
giọng máy của trình duyệt
mesophyll nghĩa là thịt lá.
Nghĩa của mesophyll
Danh từ
- Thực vật học Thịt lá.
Dạng từ của mesophyll
| Số nhiều | mesophylls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesophyll
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mesophyll nghĩa là gì?
mesophyll (danh từ) nghĩa là thịt lá.
mesophyll phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mesophyll: giọng Anh (UK) /ˈmɛsə(ʊ)fɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛsə(ʊ)fɪl/.