mesothorax
giọng máy của trình duyệt
mesothorax nghĩa là ngực giữa.
Nghĩa của mesothorax
Danh từ
- Ngực giữa (của sâu bọ).
Dạng từ của mesothorax
| Số nhiều | mesothoraxes |
Câu hỏi thường gặp
mesothorax nghĩa là gì?
mesothorax (danh từ) nghĩa là ngực giữa.