TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesothorium

giọng máy của trình duyệt

mesothorium nghĩa là Mezothori.

Nghĩa của mesothorium

Danh từ

  1. Mezothori.

Dạng từ của mesothorium

Số nhiềumesothoriums

Câu hỏi thường gặp

mesothorium nghĩa là gì?

mesothorium (danh từ) nghĩa là Mezothori.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.