mess
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/mɛs/
US/mɛs/
giọng máy của trình duyệt
mess nghĩa là tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, nhóm người ăn chung, bữa ăn.
Nghĩa của mess
Danh từ
- Tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng bừa bộn; tình trạng bẩn thỉu.
- the whole room was in a messtất cả gian phòng ở trong một tình trạng bừa bộn bẩn thỉu
- Nhóm người ăn chung (trong quân đội); bữa ăn (của các sĩ quan ăn tập thể trong doanh trại, trên tàu...).
- at messđang ăn
- to go to messđi ăn
- Món thịt nhừ; món xúp hổ lốn.
- Món ăn hổ lốn (cho chó).
Ngoại động từ
- Làm lộn xộn, làm mất trật tự, xáo lộn; làm bẩn, làm hỏng.
- to mess up a planlàm hỏng một kế hoạch
Nội động từ
- Quân sự Ăn chung với nhau.
- + about Lục lọi, bày bừa.
- what are you messing about up there?anh đang lục lọi cái gì trên đó?
- + around, about Làm tắc trách, làm mất thì giờ làm việc linh tinh; đà đẫn.
Dạng từ của mess
| Số nhiều | messes |
| Ngôi thứ ba số ít | messes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | messing |
| Quá khứ phân từ | messed |
| Quá khứ | messed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mess
Đồng nghĩa
Họ từ của mess
Cụm từ, thành ngữ với mess
- mess of pottage — Miếng đỉnh chung, bả vật chết.
Câu ví dụ với mess
- We'll be in a fine mess. Chúng ta sẽ gặp một đống rắc rối.
- I have to clean my room. I can't live in such a mess anymore. Tôi phải dọn dẹp phòng mình. Tôi không thể sống bừa bộn như thế này thêm nữa.
- You're messing with the wrong guy, babe. Chọc lộn người rồi cưng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mess nghĩa là gì?
mess (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, nhóm người ăn chung, bữa ăn.
mess phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mess: giọng Anh (UK) /mɛs/, giọng Mỹ (US) /mɛs/.