TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesozoic

giọng máy của trình duyệt

mesozoic nghĩa là đại trung sinh.

Nghĩa của mesozoic

Tính từ

  1. Địa lý,ddịa chất (thuộc) đại trung sinh.

Danh từ riêng

  1. Đại Trung Sinh.

Dạng từ của mesozoic

So sánh hơnmore Mesozoic
So sánh nhấtmost Mesozoic

Câu hỏi thường gặp

mesozoic nghĩa là gì?

mesozoic (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là đại trung sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.