TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

message board

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của message board

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của message board

Số nhiềumessage boards

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.