TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

messaline

US/ˌmɛ.sə.ˈlin/ giọng máy của trình duyệt

messaline nghĩa là tấm lụa bóng.

Nghĩa của messaline

Danh từ

  1. Tấm lụa bóng.

Dạng từ của messaline

Số nhiềumessalines

Câu hỏi thường gặp

messaline nghĩa là gì?

messaline (danh từ) nghĩa là tấm lụa bóng.

messaline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của messaline: giọng Mỹ (US) /ˌmɛ.sə.ˈlin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.