TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

messidor

UK/ˈmɛsɪdɔː/ US/ˌmɛsɪˈdɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

messidor nghĩa là tháng gặt hái.

Nghĩa của messidor

Danh từ

  1. Tháng gặt hái (lịch Cách mạng Pháp).

Câu hỏi thường gặp

messidor nghĩa là gì?

messidor (danh từ) nghĩa là tháng gặt hái.

messidor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của messidor: giọng Anh (UK) /ˈmɛsɪdɔː/, giọng Mỹ (US) /ˌmɛsɪˈdɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.